Đại học Mở Hà Nội: Điểm chuẩn và Thông tin Tuyển sinh 2026
Đại học Mở Hà Nội (HOU) là một trong những cơ sở giáo dục đại học công lập uy tín tại Việt Nam, nổi bật với các chương trình đào tạo đa dạng và linh hoạt. Với mục tiêu cung cấp kiến thức chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường lao động, HOU luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều thí sinh. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về điểm chuẩn, phương thức xét tuyển và các ngành đào tạo của Đại học Mở Hà Nội cho năm học 2026, dựa trên dữ liệu tuyển sinh năm 2025 và các thông tin mới nhất.
Điểm chuẩn Đại học Mở TP.HCM và Hà Nội (Dữ liệu 2025)
Việc tham khảo điểm chuẩn của các năm trước là một yếu tố quan trọng giúp thí sinh định hướng và chuẩn bị hồ sơ xét tuyển. Dưới đây là tổng hợp điểm chuẩn của Đại học Mở TP.HCM và một số ngành tiêu biểu của Đại học Mở Hà Nội dựa trên dữ liệu năm 2025.
Điểm chuẩn Đại học Mở TP.HCM năm 2025 theo phương thức thi THPT
Thông tin điểm chuẩn được tổng hợp từ các tổ hợp môn xét tuyển khác nhau. Các ngành Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Nhật, Ngôn ngữ Hàn Quốc và Kinh tế có mức điểm khá cạnh tranh.
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn (2025) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07 | 22.25 |
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | 21.5 |
| 11 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | 17.8 |
| 15 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 | 18.4 |
| 17 | 7310101 | Kinh tế | A00; A01; D01; D07; D09; X06; X07; X10; X11; X26 | 19.5 |
| 19 | 7310301 | Xã hội học | D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01 | 23 |
| 21 | 7310401 | Tâm lý học | C00; C14; C19; C20; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | 25 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo từng năm và tùy thuộc vào phương thức xét tuyển.
Thông tin tuyển sinh Đại học Mở Hà Nội năm 2026
Đại học Mở Hà Nội đã công bố thông tin tuyển sinh cho năm 2026, bao gồm các phương thức xét tuyển và chỉ tiêu dự kiến cho từng ngành.
Các phương thức xét tuyển năm 2026
Trường Đại học Mở Hà Nội áp dụng nhiều phương thức xét tuyển để tạo cơ hội cho thí sinh:
- Phương thức 100: Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT.
- Phương thức 200: Xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (học bạ).
- Phương thức 301: Xét tuyển kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT với điểm thi năng lực.
- Phương thức 402: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực của ĐHQG TP.HCM.
- Phương thức 405: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực của ĐHQG Hà Nội.
- Phương thức 406: Xét tuyển dựa trên chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.
- Phương thức 500: Xét tuyển dự bị đại học.
Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào
Nhà trường sẽ công bố ngưỡng đầu vào chính thức cho các phương thức xét tuyển sau khi có kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026 và ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào do Bộ GD&ĐT quy định. Tổng điểm các môn trong tổ hợp xét tuyển sẽ được tính hệ số 1.
Các ngành tuyển sinh và chỉ tiêu năm 2026
Đại học Mở Hà Nội cung cấp đa dạng các ngành đào tạo, đáp ứng nhu cầu nhân lực của nhiều lĩnh vực:
- Mỹ thuật ứng dụng: Thiết kế đồ họa, Thiết kế thời trang.
- Kế toán – Kiểm toán: Chuyên ngành Kế toán.
- Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm: Tài chính – Ngân hàng, Bảo hiểm.
- Kinh doanh: Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử.
- Luật: Luật, Luật Quốc tế, Luật Kinh tế.
- Sinh học ứng dụng: Công nghệ sinh học (với 5 chuyên ngành).
- Công nghệ thông tin: Chuyên ngành Công nghệ thông tin (với 3 chuyên ngành).
Mỗi ngành có chỉ tiêu tuyển sinh và tổ hợp môn xét tuyển riêng, thí sinh cần tìm hiểu kỹ để lựa chọn phương thức phù hợp.
So sánh các phương thức xét tuyển tại Đại học Mở
Mỗi phương thức xét tuyển tại Đại học Mở có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với năng lực và thế mạnh của từng thí sinh. Việc hiểu rõ các phương thức này sẽ giúp thí sinh đưa ra lựa chọn tối ưu.
| Phương thức xét tuyển | Ưu điểm | Nhược điểm/Lưu ý |
|---|---|---|
| Xét tuyển bằng điểm thi THPT (Mã 100) | Phổ biến, nhiều thí sinh tham gia, cơ hội trúng tuyển cao nếu điểm số tốt. | Cạnh tranh cao, yêu cầu điểm số tốt và chiến lược lựa chọn nguyện vọng hợp lý. |
| Xét tuyển bằng học bạ (Mã 200) | Giảm áp lực thi cử, dựa trên kết quả học tập ổn định trong 3 năm THPT. | Một số ngành có thể có yêu cầu học bạ cao, cần xem xét kỹ tổ hợp môn. |
| Xét tuyển bằng kỳ thi ĐGNL | Đánh giá năng lực toàn diện hơn thi THPT, mở rộng cơ hội cho thí sinh. | Yêu cầu thí sinh phải tham gia các kỳ thi ĐGNL, cần ôn luyện phù hợp. |
| Xét tuyển bằng chứng chỉ quốc tế | Ưu tiên cho thí sinh có khả năng ngoại ngữ tốt, có thể miễn học phần tiếng Anh. | Yêu cầu chứng chỉ quốc tế đạt chuẩn, không phải thí sinh nào cũng đáp ứng được. |
Việc lựa chọn phương thức xét tuyển phù hợp đòi hỏi thí sinh phải đánh giá đúng năng lực bản thân và tham khảo kỹ thông tin tuyển sinh của trường.
Lời khuyên cho thí sinh chuẩn bị hồ sơ xét tuyển Đại học Mở
Để tăng cơ hội trúng tuyển vào Đại học Mở Hà Nội, thí sinh cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược hợp lý. Việc nắm vững thông tin về các ngành học, điểm chuẩn và phương thức xét tuyển là bước đầu tiên quan trọng.
- Nghiên cứu kỹ các ngành: Tìm hiểu về chương trình đào tạo, cơ hội việc làm sau tốt nghiệp của từng ngành để chọn ra ngành học phù hợp với sở thích và năng lực.
- Tham khảo điểm chuẩn các năm: Phân tích xu hướng điểm chuẩn để đưa ra mức điểm mục tiêu và lựa chọn tổ hợp môn xét tuyển hiệu quả.
- Chuẩn bị hồ sơ chu đáo: Đảm bảo các giấy tờ cần thiết được chuẩn bị đầy đủ, chính xác theo yêu cầu của nhà trường.
- Ôn luyện hiệu quả: Dù xét tuyển bằng phương thức nào, việc ôn luyện kiến thức nền tảng và các kỹ năng cần thiết luôn đóng vai trò quan trọng.
Với sự chuẩn bị chu đáo, thí sinh hoàn toàn có thể tự tin chinh phục cánh cửa Đại học Mở Hà Nội, bắt đầu hành trình chinh phục tri thức và kiến tạo tương lai.